Virtual number Ukraine for business
Số ảo Ukraine (+380) với mã vùng Kyiv, Lviv hoặc Odesa, hoặc số di động — nhận cuộc gọi khách hàng trên toàn quốc mà không cần văn phòng cố định.
Ukraine number codes & formats
Country code +380. Sample city and mobile codes:
| Thành phố / loại | Mã vùng |
|---|---|
| Kyiv | +380 44 |
| Lviv | +380 32 |
| Odesa | +380 48 |
| Di động | +380 50, 63, 67, 73, 93, 96 |
Who a Ukraine number is for
Bán hàng địa phương và tổng đài tại Ukraine
Một số cho mạng lưới chi nhánh
Thu hút khách hàng tiềm năng từ quảng cáo và website
Cost of a Ukraine number
Các loại số có sẵn:
Cước cuộc gọi
- Cuộc gọi đến: 0.025 $/phút
- Cuộc gọi đi — theo cước điểm đến (bên dưới)
SMS
- SMS đến
Giá tính bằng USD. Tính cước theo giây (1/1). Giá có thể thay đổi — vui lòng xác nhận mức cước hiện hành khi kết nối.
Available Ukraine numbers
| Prefix | City / region | Loại | Tính năng | Monthly | Kích hoạt |
|---|---|---|---|---|---|
| +94 | Mobile | Mobile | VoiceSMSFaxno documents | $6.99 /mo | — |
| +322 | Lviv | Local | VoiceFaxdocuments required | $18.99 /mo | — |
| +44 | Kyiv | Local | VoiceFaxdocuments required | $18.99 /mo | — |
| +48 | Odesa | Local | VoiceFaxdocuments required | $18.99 /mo | — |
| +56 | Dnipro | Local | VoiceFaxdocuments required | $18.99 /mo | — |
| +57 | Kharkiv | Local | VoiceFaxdocuments required | $18.99 /mo | — |
| +62 | Donetsk | Local | VoiceFaxdocuments required | $18.99 /mo | — |
| +800 | Toll-free | Toll-free | Voiceno documents | $105.99 /mo | — |
Cuộc gọi nội địa trong Ukraine
Calls within Ukraine from any number — 0,40 UAH/min. Incoming free.
| Loại / thành phố | Mã vùng | Cuộc gọi nội địa | Gọi đến |
|---|---|---|---|
| Di động | 063, 073, 093 | 0,40 UAH/phút | miễn phí |
| Kyiv | 044 | 0,40 UAH/phút | miễn phí |
| Lviv | 032 | 0,40 UAH/phút | miễn phí |
| Odesa | 048 | 0,40 UAH/phút | miễn phí |
| Kharkiv | 057 | 0,40 UAH/phút | miễn phí |
| Dnipro | 056 | 0,40 UAH/phút | miễn phí |
Cước cuộc gọi đi theo điểm đến
Chọn một điểm đến để xem giá mỗi phút. Cuộc gọi đi nội hạt trong quốc gia của số điện thoại được tính qua gói phút.
Afghanistantừ 0.28 $/phút
Albaniatừ 0.329 $/phút
Algeriatừ 0.154 $/phút
American Samoatừ 0.238 $/phút
Andorratừ 0.049 $/phút
Giá tính bằng USD theo phút. Cuộc gọi đi nội địa trong quốc gia của số được tính qua gói phút. Chúng tôi sẽ xác nhận giá chính xác khi kết nối.
Cách hoạt động
Đăng ký số, tiếp nhận cuộc gọi trên điện thoại thông minh hoặc máy tính, và thiết lập chuyển tiếp cuộc gọi, menu thoại (IVR) và ghi âm — tất cả trong một bảng điều khiển.
Take calls to your Ukraine number in the OnePhone app
OnePhone là tổng đài đám mây ngay trong điện thoại thông minh của bạn. Thực hiện và tiếp nhận cuộc gọi từ số công việc, xem nhật ký cuộc gọi, danh bạ và bản ghi âm — trên iPhone và Android, từ bất cứ đâu.
Tìm hiểu về OnePhone →
Cách mua — 3 bước
- Đăng ký và chọn quốc gia.
- Choose a Ukraine number and type.
- Thiết lập xử lý cuộc gọi và CRM.
Câu hỏi thường gặp
How much is a virtual number Ukraine?
From 6.99 $ (rental: setup + month). Per-second billing.
Tôi có cần phần cứng không?
Không, nó hoạt động trên điện thoại thông minh và máy tính.
Can I take calls to a Ukraine number in another country?
Có, cuộc gọi được gửi đến ứng dụng hoặc máy tính ở bất kỳ quốc gia nào.
Số điện thoại này có hỗ trợ SMS không?
Có, số điện thoại này hỗ trợ SMS đến.
Số điện thoại được kích hoạt nhanh đến mức nào?
Thường từ 5 phút.