Virtual number Trung Quốc for business
Số ảo Trung Quốc (+86) với mã vùng Bắc Kinh hoặc Thượng Hải — đường dây địa phương để làm việc với nhà cung cấp và khách hàng Trung Quốc.
Trung Quốc number codes & formats
Country code +86. Sample city and mobile codes:
| Thành phố / loại | Mã vùng |
|---|---|
| Bắc Kinh | +86 10 |
| Thượng Hải | +86 21 |
| Thâm Quyến | +86 755 |
| Di động | +86 13x, 15x, 18x |
Who a Trung Quốc number is for
Làm việc với nhà cung cấp và nhà máy
Kiểm soát nhập khẩu và đơn hàng
Đầu mối liên hệ địa phương cho đối tác tại Trung Quốc
Cost of a Trung Quốc number
Cước cuộc gọi
- Cuộc gọi đến: 0.014 $/phút
- Cuộc gọi nội hạt vượt gói: 0.21 $/phút
Gói “số + phút”
| Gói | Giá |
|---|---|
| 100 phút | 83.99 $ |
| 200 phút | 104.99 $ |
| 500 phút | 166.99 $ |
Gói chỉ có phút
| Gói | Giá |
|---|---|
| 100 phút | 21.99 $ |
| 200 phút | 42.99 $ |
| 500 phút | 104.99 $ |
Giá tính bằng USD. Tính cước theo giây (1/1). Giá có thể thay đổi — vui lòng xác nhận mức cước hiện hành khi kết nối.
Available Trung Quốc numbers
| Prefix | City / region | Loại | Tính năng | Monthly | Kích hoạt |
|---|---|---|---|---|---|
| +10 | Beijing | Local | Voicedocuments required | $33.99 /mo | — |
| +20 | Guangzhou | Local | Voicedocuments required | $33.99 /mo | — |
| +21 | Shanghai | Local | Voicedocuments required | $33.99 /mo | — |
| +22 | Tianjin | Local | Voicedocuments required | $33.99 /mo | — |
| +755 | Shenzhen | Local | Voicedocuments required | $33.99 /mo | — |
| +898 | Hainan | Local | Voicedocuments required | $33.99 /mo | — |
| +400 | Shared Cost | Shared Cost | Voicedocuments required | $72.99 /mo | — |
Cước cuộc gọi đi theo điểm đến
Chọn một điểm đến để xem giá mỗi phút. Cuộc gọi đi nội hạt trong quốc gia của số điện thoại được tính qua gói phút.
Trung Quốcnội hạttừ 0.21 $/phút· qua gói phút trong quốc gia của số điện thoại
Afghanistantừ 0.28 $/phút
Albaniatừ 0.329 $/phút
Algeriatừ 0.154 $/phút
American Samoatừ 0.238 $/phút
Andorratừ 0.049 $/phút
Giá tính bằng USD theo phút. Cuộc gọi đi nội địa trong quốc gia của số được tính qua gói phút. Chúng tôi sẽ xác nhận giá chính xác khi kết nối.
Cách hoạt động
Đăng ký số, tiếp nhận cuộc gọi trên điện thoại thông minh hoặc máy tính, và thiết lập chuyển tiếp cuộc gọi, menu thoại (IVR) và ghi âm — tất cả trong một bảng điều khiển.
Take calls to your Trung Quốc number in the OnePhone app
OnePhone là tổng đài đám mây ngay trong điện thoại thông minh của bạn. Thực hiện và tiếp nhận cuộc gọi từ số công việc, xem nhật ký cuộc gọi, danh bạ và bản ghi âm — trên iPhone và Android, từ bất cứ đâu.
Tìm hiểu về OnePhone →
Cách mua — 3 bước
- Đăng ký và chọn quốc gia.
- Choose a Trung Quốc number and type.
- Thiết lập xử lý cuộc gọi và CRM.
Câu hỏi thường gặp
How much is a virtual number Trung Quốc?
From 33.99 $ (rental: setup + month). Per-second billing.
Tôi có cần phần cứng không?
Không, nó hoạt động trên điện thoại thông minh và máy tính.
Can I take calls to a Trung Quốc number in another country?
Có, cuộc gọi được gửi đến ứng dụng hoặc máy tính ở bất kỳ quốc gia nào.
Số điện thoại được kích hoạt nhanh đến mức nào?
Thường từ 5 phút.