Virtual number Thụy Sĩ for business
Số ảo Thụy Sĩ (+41) với mã vùng Zurich hoặc Geneva — hiện diện tại thị trường cao cấp Thụy Sĩ mà không cần văn phòng.
Thụy Sĩ number codes & formats
Country code +41. Sample city and mobile codes:
| Thành phố / loại | Mã vùng |
|---|---|
| Zurich | +41 44 |
| Geneva | +41 22 |
| Bern | +41 31 |
| Di động | +41 74–79 |
Who a Thụy Sĩ number is for
Fintech và dịch vụ B2B
Hỗ trợ khách hàng cao cấp
Hiện diện mà không cần đăng ký công ty
Cost of a Thụy Sĩ number
Cước cuộc gọi
- Cuộc gọi đến: 0.014 $/phút
- Cuộc gọi nội hạt vượt gói: 0.28 $/phút
Gói “số + phút”
| Gói | Giá |
|---|---|
| 100 phút | 38.99 $ |
| 200 phút | 62.99 $ |
| 500 phút | 136.99 $ |
Gói chỉ có phút
| Gói | Giá |
|---|---|
| 100 phút | 27.99 $ |
| 200 phút | 52.99 $ |
| 500 phút | 125.99 $ |
Giá tính bằng USD. Tính cước theo giây (1/1). Giá có thể thay đổi — vui lòng xác nhận mức cước hiện hành khi kết nối.
Available Thụy Sĩ numbers
| Prefix | City / region | Loại | Tính năng | Monthly | Kích hoạt |
|---|---|---|---|---|---|
| +21 | Lausanne | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +22 | Geneva | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +24 | Yverdon | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +26 | Fribourg | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +27 | Sion | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +31 | Bern | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +32 | Biel | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +33 | Thun | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +34 | Langnau im Emmental | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +41 | Lucerne | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +44 | Zurich | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +52 | Winterthur | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +55 | Rapperswil | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +56 | Baden | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +61 | Basel | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +62 | Olten | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +71 | St Gall | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +81 | Chur | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +91 | Lugano | Local | Voicedocuments required | $6.99 /mo | — |
| +800 | Toll-free | Toll-free | Voicedocuments required | $226.99 /mo | — |
Cước cuộc gọi đi theo điểm đến
Chọn một điểm đến để xem giá mỗi phút. Cuộc gọi đi nội hạt trong quốc gia của số điện thoại được tính qua gói phút.
Thụy Sĩnội hạttừ 0.28 $/phút· qua gói phút trong quốc gia của số điện thoại
Afghanistantừ 0.28 $/phút
Albaniatừ 0.329 $/phút
Algeriatừ 0.154 $/phút
American Samoatừ 0.238 $/phút
Andorratừ 0.049 $/phút
Giá tính bằng USD theo phút. Cuộc gọi đi nội địa trong quốc gia của số được tính qua gói phút. Chúng tôi sẽ xác nhận giá chính xác khi kết nối.
Cách hoạt động
Đăng ký số, tiếp nhận cuộc gọi trên điện thoại thông minh hoặc máy tính, và thiết lập chuyển tiếp cuộc gọi, menu thoại (IVR) và ghi âm — tất cả trong một bảng điều khiển.
Take calls to your Thụy Sĩ number in the OnePhone app
OnePhone là tổng đài đám mây ngay trong điện thoại thông minh của bạn. Thực hiện và tiếp nhận cuộc gọi từ số công việc, xem nhật ký cuộc gọi, danh bạ và bản ghi âm — trên iPhone và Android, từ bất cứ đâu.
Tìm hiểu về OnePhone →
Cách mua — 3 bước
- Đăng ký và chọn quốc gia.
- Choose a Thụy Sĩ number and type.
- Thiết lập xử lý cuộc gọi và CRM.
Câu hỏi thường gặp
How much is a virtual number Thụy Sĩ?
From 6.99 $ (rental: setup + month). Per-second billing.
Tôi có cần phần cứng không?
Không, nó hoạt động trên điện thoại thông minh và máy tính.
Can I take calls to a Thụy Sĩ number in another country?
Có, cuộc gọi được gửi đến ứng dụng hoặc máy tính ở bất kỳ quốc gia nào.
Số điện thoại được kích hoạt nhanh đến mức nào?
Thường từ 5 phút.